Bảng Tra Kích Thước Tag Quần Áo Chuẩn Trong Thiết Kế Và Sản Xuất

kích thước tag quần áo

Lựa chọn đúng kích thước tag quần áo (mác treo, thẻ bài) quyết định tính chuyên nghiệp của sản phẩm may mặc và giúp tối ưu hóa chi phí in ấn tại xưởng. Thẻ mác quá to sẽ lấn át form dáng đồ, trong khi thẻ quá nhỏ lại không đủ chỗ cho thông tin chất liệu, hướng dẫn giặt ủi và mã vạch. Dưới đây là thông số chuẩn cho từng dòng sản phẩm thời trang cùng kỹ thuật thiết kế không lỗi.

Kích thước Tag quần áo
Kích thước Tag quần áo

1. Các nhóm kích thước thẻ tag treo quần áo (Hang Tag) phổ biến

Mác treo giấy (hang tag) có sự đa dạng về kiểu dáng để phù hợp với từng chất liệu vải và phong cách may mặc. Về mặt sản xuất công nghiệp, thẻ treo được chia thành 5 nhóm hình dáng chính:

  • Tag chữ nhật đứng (Thông dụng nhất): Bao gồm các kích thước chuẩn như 48cm, 4.59cm, 59cm hoặc 510cm. Đây là dáng thẻ truyền thống, phù hợp cho hầu hết áo thun, sơ mi, áo khoác, quần tây và đồ công sở.
  • Tag chữ nhật nằm ngang: Thường có kích thước 59cm (tương đương card visit) hoặc 4.58.5cm, hay dùng cho các sản phẩm gập cuộn như quần jeans, khăn choàng hoặc đồ lót đóng hộp.
  • Tag vuông: Kích thước phổ biến là 44cm, 4.54.5cm hoặc 55cm. Kiểu dáng này mang hơi hướng hiện đại, thường xuất hiện trên phụ kiện, túi xách, mũ nón hoặc đồ lót.
  • Tag tròn hoặc elip: Đường kính chuẩn thường là 4.5cm, 5cm hoặc 5.5cm (elip 4.57cm). Phù hợp cho đồ thể thao, đồ trẻ em hoặc bộ sưu tập phong cách trẻ trung.
  • Tag bế hình theo yêu cầu (Die-cut): Bế theo viền logo nhãn hàng, hình chiếc lá, bình hoa hoặc vát 2 góc trên (tag cổ chai), kích thước bao viền tối đa thường không vượt quá 59cm.

2. Bảng quy đổi kích thước thẻ mác quần áo theo mm, cm, inch và pixel

Khi tạo artboard trên các phần mềm đồ họa vector hoặc raster, việc nhập đúng thông số đo thực tế ở độ phân giải in tiêu chuẩn 300 DPI giúp mã vạch (barcode) và ký hiệu giặt ủi hiển thị sắc nét, máy quét đọc được ngay lập tức.

Dáng tag treoKích thước (cm)Kích thước (mm)Kích thước (inch)Pixel (300 DPI – Chuẩn nét)Ứng dụng may mặc thực tế
Chữ nhật đứng chuẩn4.5 x 945 x 901.77 x 3.54531 x 1063Áo sơ mi, đầm nữ, áo polo
Chữ nhật thon dài4 x 840 x 801.57 x 3.15472 x 945Đồ trẻ em, áo phông nhẹ, đồ lót
Chữ nhật bản lớn5 x 1050 x 1001.97 x 3.94591 x 1181Áo khoác dạ, áo hoodie, quần jeans
Dạng thẻ card visit5.4 x 954 x 902.13 x 3.54638 x 1063Tag đôi cho đồ vest, quần âu
Tag vuông nhỏ4 x 440 x 401.57 x 1.57472 x 472Phụ kiện, vớ tất, nón, khăn
Tag vuông chuẩn5 x 550 x 501.97 x 1.97591 x 591Đồ handmade, phụ kiện da
Tag tròn bế khuôn5 x 5 (D5cm)50 x 501.97 x 1.97591 x 591Đồ bơi, đồ thể thao (Activewear)
Tag gập đôi (Folded)9 x 10 (Mở)90 x 1003.54 x 3.941063 x 1181Kẹp lưng quần jeans, quần kaki

3. Kích thước các loại tag phụ trợ đi kèm quần áo

Một sản phẩm thời trang cao cấp thường không chỉ dùng một thẻ giấy đơn lẻ mà là bộ nhận diện gồm nhiều loại nhãn mác phối hợp.

Kích thước mác cổ áo (Mác dệt hoặc mác in satin/cotton)

Kích thước mác cổ áo
Kích thước mác cổ áo

Nhãn mác may liền vào cổ áo hoặc cạp quần để định danh thương hiệu và thông số size:

  • Mác gập đôi hai đầu (May chui mép): Kích thước hoàn thiện thường là 1.55cm hoặc 26cm (chưa tính phần mép may thụt vào trong từ 0.5 – 0.7 cm mỗi đầu).
  • Mác gập đôi chính giữa (May vào rãnh cổ): Kích thước trải thẳng thường là 26cm hoặc 2.57cm, sau khi gập lại thành phẩm đạt 23cm hoặc 2.53.5cm.

Kích thước mác sườn hướng dẫn sử dụng (Care Label)

Kích thước mác sườn hướng dẫn sử dụng
Kích thước mác sườn hướng dẫn sử dụng

Thường được may chìm ở đường viền hông trong của trang phục, in thông tin thành phần vải và chỉ dẫn bảo quản:

  • Kích thước tiêu chuẩn: Rộng 2.5 cm đến 3.5 cm, dài từ 6 cm đến 9 cm (tính cả 1 cm viền may trên đầu).
  • Lưu ý: Chiều rộng tối thiểu nên đạt 2.5 cm để chứa đủ cụm ký hiệu quốc tế về giặt, sấy, ủi và nhiệt độ nước.

Bộ tag đôi (Tag chính + Tag phụ bảo hành/chất liệu)

Bộ Tag đôi
Bộ Tag đôi

Nhiều thương hiệu thời trang sử dụng 1 thẻ tag chính bọc ngoài và 1 thẻ tag giấy can/giấy kraft nhỏ hơn lót bên trong:

  • Tag chính bên ngoài: 510cm hoặc 4.59cm (in logo, nhận diện thương hiệu).
  • Tag phụ lót trong: 48cm hoặc 48.5cm (nhỏ hơn tag ngoài từ 0.5 cm đến 1 cm mỗi cạnh để tạo hiệu ứng layer xếp lớp bắt mắt).

4. Bố cục nội dung và cỡ chữ hiển thị trên tag quần áo

Thẻ mác quần áo có không gian hiển thị giới hạn, do đó cách phân cấp thị giác (hierarchy) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận thông tin của khách hàng:

  • Mặt trước (Nhận diện): Dành riêng cho logo, slogan hoặc tên thương hiệu. Logo nên chiếm khoảng 30% đến 40% diện tích bề mặt, nằm chính giữa hoặc lệch lên nửa trên để tạo sự thông thoáng.
  • Mặt sau (Thông số & Kỹ thuật): Gồm mã sản phẩm (SKU), size (S,M,L,XL), bảng giá niêm yết, thành phần sợi (Cotton,Spandex…) và mã QR quét nguồn gốc.
  • Cỡ chữ tiêu chuẩn: Tên sản phẩm, size và giá nên để từ 10 pt đến 12 pt (đậm nét). Thông tin xuất xứ, website và hướng dẫn bảo quản nên đặt từ 6 pt đến 8 pt để tránh gây rối mắt.
  • Vùng in mã vạch (Barcode): Cần chừa một khung trắng trơn tối thiểu 2.51.5cm, không in đè họa tiết nền vào vùng này để đầu đọc quang học không bị lỗi.

5. Quy chuẩn kỹ thuật gia công và tối ưu chi phí in tag

Khi chuyển file thiết kế sang xưởng gia công, việc tính toán sai lệch cơ học sẽ ngăn ngừa tình trạng cắt lẹm vào chữ hoặc rách giấy khi xỏ dây.

Quy chuẩn kỹ thuật gia công
Quy chuẩn kỹ thuật gia công

Khoảng cách tâm lỗ đục và lề an toàn

  • Lỗ đục xỏ dây (Drill hole): Đường kính lỗ phổ biến từ 2 mm đến 4 mm (đường kính 3 mm là chuẩn quốc tế vừa vặn cho hầu hết các loại dây dù gài hạt, dây gai, đạn bắn nhựa).
  • Vị trí tâm lỗ: Tâm lỗ bấm phải nằm cách mép cắt viền trên tối thiểu 6 – 8 mm. Nếu bấm quá gần mép (dưới 4 mm), lực giật của dây treo khi treo đồ lên sào sẽ làm toét rách đầu thẻ.
  • Tràn lề (Bleed) và Safe Zone: Bù xén mỗi cạnh từ 1.5 mm đến 2 mm. Văn bản và mã vạch phải đặt cách mép cắt thành phẩm ít nhất 3 mm.

Lựa chọn chất liệu giấy và định lượng (GSM)

Tag quần áo cần độ cứng cáp nhất định để không bị nhàu gãy trong quá trình đóng gói và vận chuyển:

  • Định lượng giấy: Tối thiểu từ 300 GSM trở lên. Giấy mỏng hơn (200 – 250 GSM) sẽ mềm oặt, mất đi vẻ cao cấp của sản phẩm may mặc.
  • Giấy Couche 300 – 350 GSM cán màng mờ: Lựa chọn kinh tế nhất, bề mặt mịn màng, khóa mực tốt và chống bám vân tay.
  • Giấy Ivory 300 – 350 GSM: Một mặt bóng mịn để in màu sắc, một mặt hơi sần nhám thích hợp để dán tem nhãn phụ, tem giá bằng tay.
  • Giấy Kraft nâu (280 – 350 GSM): Thích hợp cho trang phục vintage, denim, jeans hoặc đồ thời trang bền vững (Eco-friendly).

Tối ưu kích thước theo khuôn in ghép xưởng

Tại các xưởng in nhanh kỹ thuật số hoặc in offset, các kích thước chuẩn như 4.59cm hay 59cm chia hết cho khổ giấy in tiêu chuẩn:

  • Với kích thước 4.59cm, một tờ in A3+ (3247cm) có thể bình bài được khoảng 28 đến 30 con tag mà gần như không thừa rìa giấy.
  • Nếu tự đặt kích thước dị biệt (chẳng hạn 5.79.6cm), số lượng con bài trên một tờ in sẽ tụt xuống dưới 20 con, làm tăng chi phí bù hao giấy và đẩy đơn giá thành phẩm lên thêm 25% đến 35%.

Việc chuẩn hóa thông số theo đúng tỷ lệ trang phục và áp dụng chính xác các kỹ thuật bù xén khi thiết lập kích thước tag quần áo sẽ nâng cao giá trị hình ảnh cho thương hiệu thời trang, đồng thời giảm thiểu tối đa hao hụt chi phí trong quy trình in ấn thực tế.