Là gì

Cuộc Đấu Võ Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Boxing Trong Tiếng Anh

Thể thao là một trong những lĩnh vực được ưa thích trên tất cả các quốc gia trên thế giới. Chính vì vậy, mà các chương trình thể thao nước ngoài cũng có rất nhiều. Trong bài viết hôm nay, cùng Hack Não Từ Vựng khám phá từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh để chúng ta có thể xem các bản tin thể thao bằng tiếng Anh mà không cần vietsub nhé.

Đang xem: đấu võ tiếng anh là gì

Từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Anh

Bạn là một người năng động, đam mê vận động, thậm chí là “fan cuồng” có niềm yêu thích mãnh liệt dành cho các môn thể thao. Bạn luôn muốn cập nhật tin tức, thông tin quốc tế đối với nhiều môn thể thao khác nhau thế nhưng việc không có vốn từ vựng về các môn thể thao tiếng Anh khiến bạn gặp khó khăn. Đừng lo lắng, dưới đây là danh sách từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất, giúp bạn hoàn toàn có thể nâng trình cho vốn từ vựng của bản thân.

*

*

Từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh

Aerobics: thể dục thẩm mỹ/thể dục nhịp điệuAmerican football: bóng đá MỹArchery: bắn cungAthletics: điền kinhBadminton: cầu lôngBaseball: bóng chàyBasketball: bóng rổBeach volleyball: bóng chuyền bãi biểnBowls: trò ném bóng gỗBoxing: đấm bốcCanoeing: chèo thuyền ca-nôClimbing: leo núiCricket: crikêCycling: đua xe đạpDarts: trò ném phi tiêuDiving: lặnFishing: câu cáFootball: bóng đáGo-karting: đua xe kart (ô tô nhỏ không mui)Golf: đánh gônGymnastics: tập thể hìnhHandball: bóng némHiking: đi bộ đường dàiHockey: khúc côn cầuHorse racing: đua ngựaHorse riding: cưỡi ngựaHunting: đi sănIce hockey: khúc côn cầu trên sân băngIce skating: trượt băngInline skating (rollerblading): trượt pa-tanhJogging: chạy bộJudo: võ judoKarate: võ karateKick boxing: võ đối khángLacrosse: bóng vợtMartial arts: võ thuậtMotor racing: đua ô tôMountaineering: leo núiNetball: bóng rổ nữPool (snooker): bi-aRowing: chèo thuyềnRugby: bóng bầu dụcRunning: chạy đuaSailing: chèo thuyềnScuba diving: lặn có bình khíShooting: bắn súngSkateboarding: trượt vánSkiing: trượt tuyếtSnowboarding: trượt tuyết vánSquash: bóng quầnSurfing: lướt sóngSwimming: bơi lộiTable tennis: bóng bànTen-pin bowling: bowlingVolleyball: bóng chuyềnWalking: đi bộWater polo: bóng nướcWater skiing: lướt ván nước do tàu kéoWeightlifting: cử tạWindsurfing: lướt ván buồmWrestling: môn đấu vậtYoga: yoga

Tìm hiểu thêm các chủ đề:

Một số từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh khác

Ngoài từ vựng về các môn thể thao tiếng Anh thì chúng mình cũng sẽ gửi tới bạn những từ vựng tiếng Anh về chủ đề thể thao và các trò chơi khác như: những địa điểm để chơi thể thao, các dụng cụ thể thao tiếng Anh, một vài từ vựng liên quan khác.

*

Các môn thể thao bằng tiếng Anh

1. Từ vựng tiếng anh về dụng cụ thể thao

Ngoài các từ vựng tiếng Anh về thể thao, chúng ta không thể thiếu các dụng cụ đi kèm trong mỗi một môn thể thao.

Badminton racquet: vợt cầu lôngBall: quả bóngBaseball bat: gầy bóng chàyBoxing glove: găng tay đấm bốcCricket bat: gậy crikêFishing rod: cần câu cáFootball boots: giày đá bóngFootball: quả bóng đáGolf club: gậy đánh gônHockey stick: gậy chơi khúc côn cầuIce skates: giày trượt băngPool cue: gậy chơi bi-aRugby ball: quả bóng bầu dụcRunning shoes: giày chạySkateboard: ván trượtSkis: ván trượt tuyếtSquash racquet: vợt đánh quầnTennis racquet: vợt tennis

2. Từ vựng tiếng Anh về địa điểm chơi thể thao

Địa điểm chơi mỗi môn thể thao thường khác nhau, có môn cần một khoảng không gian rộng nhưng cũng có những môn chỉ cần một không gian vừa đủ. Cùng khám phá xem trong bài viết từ vựng tiếng anh theo chủ đề thể thao có các địa điểm nào nhé.

Boxing ring: võ đài quyền anhCricket ground: sân crikêFootball pitch: sân bóng đáGolf course: sân gônGym: phòng tậpIce rink: sân trượt băngRacetrack: đường đuaRunning track: đường chạy đuaSquash court: sân chơi bóng quầnStand: khán đàiSwimming pool: hồ bơiTennis court: sân tennisCompetition: cuộc thi đấu

3. Một số từ vựng khác về các môn thể thao bằng tiếng Anh

Ngoài các từ vựng thiên về chuyên môn, sau đây là các từ vựng tiếng Anh về thể thao khác cũng nằm trong chủ đề thể thao bằng tiếng Anh nhé.

Defeat: đánh bại/thua trậnFixture: cuộc thi đấuLeague table: bảng xếp hạngLoser: người thua cuộcMatch: trận đấuOlympic Games: Thế vận hội OlympicOpponent: đối thủSpectator: khán giảResult: kết quảScore: tỉ sốTo draw: hòaTo lose: thuaTo play at home: chơi sân nhàTo play away: chơi sân kháchTo play: chơiTo watch: xemTo win: thắngUmpire: trọng tàiVictory: chiến thắngWinner: người thắng cuộc

Các môn thể thao olympic bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số những môn thể thao olympic bằng tiếng Anh nhằm giúp bạn tích lũy và làm đa dạng hơn cho vốn từ vựng chủ đề thể thao của bản thân.

Archery: Bắn cung Athletics: Điền kinh Badminton: Cầu lông Basketball: Bóng rổ Beach Volleyball: Bóng chuyền bãi biển Boxing: Đấm bốc Canoe Slalom: Đua thuyền vượt chướng ngại vật Canoe Sprint: Đua thuyền nước rút Cycling BMX (Cycling Bicycle Motocross) Cycling Mountain Bike: Đua xe đạp địa hình Cycling Road: Đua xe đạp đường trường Cycling Track: Đua xe đạp trong nhà Diving: Lặn Equestrian: Môn huấn luyện ngựa Equestrian / Eventing: Cưỡi ngựa Equestrian / Jumping: Đua ngựa vượt rào Fencing: Đấu kiếm Football: Bóng đá Golf: Đánh gôn Gymnastics Artistic: Thể dục nghệ thuật Gymnastics Rhythmic: Thể dục nhịp điệu Handball: Bóng ném Hockey: Khúc côn cầu Judo: Võ judo Modern Pentathlon: Năm môn phối hợp Rowing: Đua thuyền Rugby: Bóng bầu dục Sailing: Chèo thuyền Shooting: Bắn súng Swimming: Bơi Synchronized Swimming: Bơi nghệ thuật, Bơi xếp hình Table Tennis (Ping-Pong): Bóng bàn Taekwondo: võ thuật Tennis: Quần vợt Trampoline: Thể dục nhào lộn với đệm nhún Triathlon: Ba môn phối hợp Volleyball: Bóng chuyền Water Polo: Bóng nước Weightlifting: Cử tạ Wrestling Freestyle: Vật tự do Wrestling Greco-Roman: Vật Hy Lạp-La Mã

*

Cách hỏi về các môn thể thao bằng tiếng Anh

Chúng mình cùng tham khảo một số cách hỏi về các môn thể thao bằng tiếng Anh qua các ví dụ được vận dụng vào các tình huống dưới đây nhé?

*

Các môn thể thao tiếng Anh

What is your favorite sport?

Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

My favorite sport is playing table tennis.

Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng bàn

What do you think is the most popular sport in Vietnam?

Bạn nghĩ môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?

I definitely think football all.

Xem thêm: Giấy In Decal Thành Đạt Cung Cấp, In Tem Decal Giấy

Tôi chắc chắn là môn bóng đá.

How many meters in height can you jump?

Bạn có thể nhảy xa bao nhiêu mét?

2 meters.

2 mét.

Cách học từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh hiệu quả

Học từ vựng để vừa nhanh và hiệu quả thì đều cần những phương pháp học phù hợp không chỉ riêng chủ đề thể thao bằng tiếng Anh. Phương pháp mà chúng mình muốn giới thiệu cho các bạn đó là phương pháp học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh tương tự.

Học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh tương tự là phương pháp dựa trên nguyên lý bắc cầu tạm từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ để ghi nhớ nghĩa của từ bằng cách sử dụng kỹ thuật âm thanh tương tự để tìm 1 từ hoặc vài từ thay thế có cách phát âm giống với 1 từ trừu tượng bạn muốn học. Từ thay thế nên là từ dễ hình dung.

Cùng chúng mình lấy ví dụ ngay trong từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh nhé.

Skateboard/’skeitbɔ:d/: ván trượt 

Nếu bạn muốn làm một chiếc ván trượt thì đừng chỉ sờ mà hãy kết rồi chúng lại với nhau.

Xem thêm: Kệ Để Máy In,Tủ Phụ, Hộc Để Máy In,Tủ Phụ,Hộc Bàn Fami Lufa

Trong ví dụ trên, ngữ cảnh câu có sử dụng các từ sờ-kết-bó được xem là âm thanh tương tự của từ skateboard với nghĩa là chiếc ván trượt.

Phương pháp học từ vựng qua âm thanh tương tự đem lại cho chúng ta cách học hiệu quả được tham khảo thêm trên Hack Não Từ Vựng nhé

Hy vọng rằng bài viết từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh trên giúp các bạn chơi thể thao nắm được rõ hơn các từ vựng tiếng anh về các môn thể thao tiếng Anh giúp bạn xem được các bản tin thể thao bằng tiếng Anh mà không cần chờ bản dịch. Với phương pháp học từ vựng tiếng anh theo chủ đề sẽ giúp bạn hệ thống lại vốn từ vựng hiệu quả và nhanh hơn. Chúc bạn học tập thật tốt!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button