Là gì

Ebitdar Là Gì – Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

EBITDAR có nghĩa là gì? EBITDAR là viết tắt của Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của EBITDAR được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài EBITDAR, Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

Đang xem: Ebitdar là gì

EBITDAR = Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí

Tìm kiếm định nghĩa chung của EBITDAR? EBITDAR có nghĩa là Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của EBITDAR trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của EBITDAR bằng tiếng Anh: Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

*

Ý nghĩa của EBITDAR bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, EBITDAR được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí. Trang này là tất cả về từ viết tắt của EBITDAR và ý nghĩa của nó là Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí. Xin lưu ý rằng Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí không phải là ý nghĩa duy chỉ của EBITDAR. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của EBITDAR, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của EBITDAR từng cái một.

Xem thêm: Báo Giá Trụ Cầu Thang Inox Kính Cường Lực, Báo Giá Trụ Cầu Thang Kính Tại Toàn Gia Thắng

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Earnings Before Income Tax, Depreciation, Amortization, and Restructuring Costs

Xem thêm: Sửa Lỗi 99% Máy In Bị Lỗi Không In Được 1 Trang: Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

Ý nghĩa khác của EBITDAR

Bên cạnh Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí, EBITDAR có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của EBITDAR, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Các khoản thu nhập trước khi thuế thu nhập, khấu hao, Amortization, và tái cơ cấu chi phí bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button