Là gì

Fabric Là Gì ? Phân Biệt Textile Và Fabric Fabric Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

fabric

*

fabric /”fæbrik/ danh từ công trình xây dựng giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))the whole fabric of society: toàn bộ cơ cấu xã hộithe fabric of arguments: kết cấu của lý lẽ vải ((thường) texile fabric)silk and woollen fabrics: hàng tơ lụa và len dạ mặt, thớ (vải)
kết cấuanisotropic fabric: kết cấu không đồng nhấtfabric body: kết cấu thân xe nhẹfabric construction: kết cấu vảifabric structures: kết cấu bằng vảiisotropic fabric: kết cấu đồng nhấtpile fabric: kết cấu trải thảmkết cấu giànkhăn mặtkhungreinforcing fabric: khung cốt thép phẳnglướialuminium-coated fabric: lưới sợi thép bọc nhômexpanded-metal fabric reinforcement: cốt thép lưới kéo co giãnfabric reinforcement: cốt thép lướifabric reinforcement: lưới cốt thép hànforming fabric: lưới xeo bằng nilônggalvanized fabric: lưới thép mạ kẽmgauze fabric: lưới dệtgauze fabric: lưới thépmetal mesh fabric: lưới sợi thépreinforcement fabric: lưới cốt thépreinforcing fabric: lưới gia cố (bờ dốc)reinforcing fabric: lưới cốt thép hànreinforcing fabric: lưới cốt thépreinforcing wire fabric: lưới cốt dệtsteel fabric: lưới thép hànunderlaying fabric screen: lưới cửa chắnunderlaying fabric screen: lưới đệmvertical legs of welded wire fabric: các nhánh đứng của tấm lưới sợi thép hànwelded steel fabric: lưới thép hànwelded-wire fabric reinforcement: cốt thép lưới hànwelled fabric: lưới hànwire fabric: tấm lưới thépwire fabric reinforcement: lưới cốt thépwoven wire fabric: lưới thép (để vữa bám)quần áoswimsuit fabric: vải may quần áo bơisườntấm vảithành phẩmvảiasbestos fabric: vải amiăngbacking fabric: vải nềnbacking fabric: vải lót (loại thô)body of the fabric: chất vảiboling fabric: vải lọcboling fabric: vải râyboling fabric: vải sàngcircular knitted fabric: vải dệt kim tròncoarse women fabric: vải dệt thoi thôcoated fabric: vải có lớp trángcoated fabric: vải có lớp phủcoated fabric: vải tráng mặtdobby weave fabric: vải dệt tay kéoengineer fabric: vải địa kỹ thuậtfabric belt: đai vảifabric belt: băng vảifabric cell: túi vải nhựafabric construction: kết cấu vảifabric dust collector: bộ gom bụi vảifabric filter: bộ lọc bụi vải sợifabric filter: vải lọcfabric filter: bộ lọc bằng vảifabric filter: bộ lọc dùng vảifabric filter: cái lọc vảifabric form: ván khuôn bằng vảifabric hood or top: mui vảifabric partition: vải ngănfabric ribbon: băng vảifabric sample: mẫu vảifabric sample: mảnh vải mẫufabric seal: đệm kín bằng vảifabric seal: sự đệm kín bằng vảifabric shell: vỏ bằng vảifabric structures: kết cấu bằng vảifabric weight: trọng lượng vảifabric width: khổ rộng vảifilter fabric: vải lọcfilter fabric: vải sợi dệt lọcfilter fabric: vải địa kỹ thuậtfurnishing fabric: vải trang sứcgauze fabric: vải thépgeotextile fabric: vải địa kỹ thuậtglued fabric joint: mối nối vải dán keo khâuglued fabric seam: mối nối vải dán keo khâuglued-and-stitched fabric joint: mối nối vải dán-khâuglued-and-stitched fabric seam: mối nối vải dán-khâuground fabric: vải nềnground fabric: vải gốcground fabric: vải đệmground fabric: vải cơ bảnimpregnated fabric: vải ngâm tẩmjacquard fabric: vải Jacquardjacquard fabric: vải jăccajacquard fabric: vải dệt hoa nổiknitted fabric: vải dệt kimknitted glass fabric: vải sợi thủy tinh dệt kimlightweight fabric: vải nhẻlining fabric: vải lótnarrow fabric: vải khổ hẹpoil fabric: vải dầuplain fabric: vải trơnplain fabric: vải thườngplain fabric: vải thôplain fabric: vải mộcpower fabric: vải thôprinted fabric: vải in hoarubberized fabric: vải cao suscreen fabric: vải sàngscreen fabric: vải lọcstitched fabric joint: mối nối khâu vảistitched fabric seam: mối nối khâu vảistriped fabric: vải sọcswimsuit fabric: vải may quần áo bơiundipped fabric: vải không nhúngundipped fabric: vải không ngâmwaterproof fabric: vải không thấm nướcwaterproof fabric: vải đi mưaweave of a fabric: sự dệt vảiweft-knitted fabric: vải dệt kim đan ngangwoven fabric: tấm vảiwoven fabric: vải dệtwoven fabric: vải dệt thoiwoven fabric belt: băng vải dệtvải bốvải dệtcircular knitted fabric: vải dệt kim tròncoarse women fabric: vải dệt thoi thôdobby weave fabric: vải dệt tay kéojacquard fabric: vải dệt hoa nổiknitted fabric: vải dệt kimweft-knitted fabric: vải dệt kim đan ngangwoven fabric: vải dệt thoiwoven fabric belt: băng vải dệtvải gaixây dựngLĩnh vực: dệt mayhàng dệt thoiLĩnh vực: xây dựngvải thành phẩmasbestos fabricsợi amiăngfabric collapsible partitionvách ngănfabric filterbộ lọc bằng sợi dệt o vải; cấu tạo, cấu trúc, kiến trúc; giàn, khung, kết cấu § fenestral fabric : cấu trúc dạng mắt (thấu kính nhỏ) § oil fabric : vải dầu § seriate fabric : cấu trúc hạt không đồng nhất

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button