Là gì

legal claim là gì

Đang xem: Legal claim là gì

Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu to put in a claim for damages đòi bồi thường thiệt hại to set up (make, lay) a claim to đòi, yêu sách

Đòi, yêu sách; thỉnh cầu every citizen may claim the protection of the law tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ to claim back something from somebody yêu cầu ai trả lại cái gì to claim for higher pay đòi thêm lương

Đòi hỏi, bắt phải, đáng để there are several matters that claim my attention có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý

Nhận, khai là, cho là, tự cho là does anyone claim this umbrella? có ai nhận chiếc ô này không? he claimed to be the best fooball-player in the school nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường

đòi (bồi thường) cash claim sự đòi bồi thường claim board ủy ban đòi bồi thường claim compensation (to…) yêu cầu đòi bồi thường claim damages (to…) đòi bồi thường thiệt hại claim for compensation sự đòi bồi thường claim for damages sự đòi bồi thường thiệt hại claim for general average đòi bồi thường tổn thất chung claim for improper packing sự đòi bồi thường vì bao bì không đúng claim for incorrect material sự đòi bồi thường vì không đúng nguyên liệu claim for indemnity sự đòi bồi thường claim for inferiority of quality sự đòi bồi thường vì chất lượng kém claim for loss and damage of cargo sự đòi bồi thường tổn thất về hàng hóa (chở trên tàu) claim for short weight sự đòi bồi thường vì thiếu trọng lượng claim for shortage sự đòi bồi thường số hàng thiếu claim for trade dispute sự đòi bồi thường về xung đột mậu dịch claim letter thư đòi bồi thường claim on cargo sự đòi bồi thường về hàng chở claim statement bản kê đòi bồi thường commercial claim sự đòi bồi thường thương vụ damages claim sự đòi bồi thường tổn thất document for claim chứng từ đòi bồi thường extravagant claim sự đòi bồi thường quá đáng insurance claim đòi bồi thường bảo hiểm insured claim quyền đòi bồi thường bảo hiểm no-claim bonus tiền thưởng (do) không đòi bồi thường no-claim bonus tiền thưởng không đòi bồi thường no-claim discount bớt giá do không đòi bồi thường non-contractual claim sự đòi bồi thường không khế ước priority of claim quyền ưu tiên đòi bồi thường proof of claim chứng minh đòi bồi thường quality claim đòi bồi thường về phẩm chất quantity claim đòi bồi thường về số lượng right to claim quyền đòi bồi thường right to claim for damages quyền đòi bồi thường thiệt hại settlement of claim giải quyết việc (đòi) bồi thường (bảo hiểm) shortage claim đòi bồi thường số liệu thiếu shortage claim đòi bồi thường số lượng thiếu trade claim sự đòi bồi thường thương mại transportation claim sự đòi bồi thường vận tải written statement claim bản thuyết minh đòi bồi thường

Xem thêm: Download Drivers Cài Đặt Máy In Hp Laserjet Pro M706N, Officesolution

quyền đòi insured claim quyền đòi bồi thường bảo hiểm interest claim quyền đòi tiền lãi right to claim quyền đòi bồi thường right to claim for damages quyền đòi bồi thường thiệt hại

quyền khai thác mỏ
số tiền khiếu nại
sự đòi (bồi thường) claim for damages sự đòi bồi thường thiệt hại claim for improper packing sự đòi bồi thường vì bao bì không đúng claim for incorrect material sự đòi bồi thường vì không đúng nguyên liệu claim for inferiority of quality sự đòi bồi thường vì chất lượng kém claim for loss and damage of cargo sự đòi bồi thường tổn thất về hàng hóa (chở trên tàu) claim for short weight sự đòi bồi thường vì thiếu trọng lượng claim for shortage sự đòi bồi thường số hàng thiếu claim for trade dispute sự đòi bồi thường về xung đột mậu dịch claim on cargo sự đòi bồi thường về hàng chở commercial claim sự đòi bồi thường thương vụ damages claim sự đòi bồi thường tổn thất extravagant claim sự đòi bồi thường quá đáng non-contractual claim sự đòi bồi thường không khế ước trade claim sự đòi bồi thường thương mại transportation claim sự đòi bồi thường vận tải

sự khiếu nại
tiền bồi thường claim for damages đòi tiền bồi thường thiệt hại claim payment trả tiền bồi thường claim settlement thanh toán tiền bồi thường return for no claim trả lại hàng không có tiền bồi thường

Xem thêm: thuoc us pharma usa decal

trái quyền acquisition of a claim sự thủ đắc trái quyền (của người khác) assignable claim trái quyền có thể chuyển nhượng assignment of a claim chuyển nhượng trái quyền claim assignment sự chuyển nhượng trái quyền commercial claim trái quyền trong luật thương mại enforce a claim (to…) hành sử trái quyền exercise a claim (to…) hành xử trái quyền legal claim trái quyền theo luật live claim trái quyền còn hữu hiệu mortgage claim trái quyền thế chấp mutual claim trái quyền hỗ tương preferential claim trái quyền ưu tiên short-term claim trái quyền ngắn hạn

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button