Là gì

Làm Nails Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nails Trong Tiếng Việt Nails Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Nails là gì

*
*
*

nails

*

nail /neil/ danh từ móng (tay; chân); móng vuốt (thú vật) cái đinhto drive a nail: đóng đinh nên (đơn vị đo lường cổ, bằng khoảng 55cm)hard as nails (thể dục,thể thao) rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ cứng rắn; tàn nhẫnto fligh tooball and nail (xem) toothto hit the nail on the head (xem) hita nail in one”s coffin cái có thể làm cho người ta chóng chếtto pay on the nail trả ngay không lần lữaright á náil đúng lắm, hoàn toàn đúng ngoại động từ đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặtto nail up a window: lấy đinh vít chặt cửa sổ lạito nail one”s eyes on something: nhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gìto stood nailed to the ground: nó đứng như chôn chân xuống đấtto nail a blow: giáng cho một đònto nail someone down to his promise: bắt ai phải giữ lời hứa (từ lóng) bắt giữ, tómto nail colours to mast (xem) colourto nail a lie to the counter (barn-door) vạch trần sự dối trá

*

Xem thêm: Gốc Axetat Là Gì ? Nghĩa Của Từ Axetat Trong Tiếng Việt Axetat Etyl

*

*

n.

horny plate covering and protecting part of the dorsal surface of the digitsa thin pointed piece of metal that is hammered into materials as a fastenera former unit of length for cloth equal to 1/16 of a yard

v.

attach something somewhere by means of nails

nail the board onto the wall

Xem thêm: Giá Máy In Mimaki Cjv30 – Máy Vừa In Vừa Cắt Decal Mimaki Cjv30

English Synonym and Antonym Dictionary

nails|nailed|nailingsyn.: apprehend capture catch fasten fix hold hook secure seize snare trap

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button