Là gì

screw là gì

Bạn đang xem: screw là gì Tại Cộng đồng in ấn

Chân vịt (của tàu thuỷ, thuyền máy), cánh quạt (của máy bay) (như) screwỵpropeller; tàu có chân vịt (như) screwỵsteamer

Đang xem: Screw là gì

Lương, tiền công be on a good screw được hưởng lương hậu be paid a good screw được trả lương hậu

Sự giao cấu; người bạn cùng giao cấu have a screw with somebody giao cấu với ai be a good screw là người bạn tình hợp ý

Bắt vít; gắn chặt, xiếc chặt vào bằng vít; vít chặt cửa to screw someone up vít chặt cửa không cho ai ra

Xem thêm: Tải Driver Máy In Hp Laserjet Pro M102W Driver And Software Downloads

( + out of) bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý) to screw the truth out of someone bắt ép ai phải nói sự thật

Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi) to screw up one”s eyes nheo mắt to screw up one”s lips mím môi

đinh vit butt-head screw đinh vít đầu tròn clamping screw đinh vít xiết chặt drive (ascrew) vặn đinh vít grub screw đinh vít không mũ round-headed screw đỉnh vít đầu tròn screw cap êcu đinh vit screw cap mũ đinh vit screw counting machine máy đếm đinh vit screw head đầu đinh vít screw hole lỗ đinh vít screw thread ren đinh vít sheet metal screw đinh vít dùng cho tôn sunk screw đinh vít đầu chìm

bulông a slotted screw vít (bulông) đầu trụ phẳng adjusting screw bulông chặn anchoring screw bulông nền bench screw bulông bàn máy binder screw bulông nắp (ổ trục) binding screw bulông siết butterfly screw bulông tai hồng button-headed screw bulông đầu bán nguyệt button-headed screw bulông đầu nửa tròn cheese-head screw vít (bulông) đầu trụ phẳng clamping screw bulông kẹp chặt clamping screw bulông siết kẹp coach screw bulông bắt gỗ concrete screw bulông nền connecting screw bulông nối countersunk bolt or screw đinh vít hoặc bulông chìm countersunk screw bulông đầu phẳng countersunk-head screw bulông đầu phẳng double-screw bolt bulông răng kép expanding screw bulông chẻ đuôi eye screw bulông vòng fastening screw bulông định vị fastening screw bulông kẹp chặt fastening screw bulông kẹp giữ flat-head screw bulông đầu phẳng foundation screw bulông neo (ổ móng) foundation screw bulông neo (ở móng) half-round screw bulông đầu bán nguyệt half-round screw bulông đầu nửa tròn holding-down screw bulông kẹp chặt hook screw bulông có móc hook screw bulông có vấu lag screw bulông bắt chặt xuống lag screw bulông móng lag screw bulông neo lag screw bulông neo đá xây lifting screw bulông vòng linking screw bulông siết lock screw bulông siết locking screw bulông chặn locking screw bulông hạn chế hành trình machine screw bulông máy regulating screw bulông chặn rigging screw bulông xiết round-head screw bulông đầu tròn screw bolt bulông không đai ốc screw head đầu bulông screw joint mối nối bắt bulông screw joint mối nối bulông screw joint mối nối ghép bulông screw stay bulông neo screw stock steel thép bulông screw-thread draft dưỡng đo lực xiết bulông set screw bulông chặn set screw bulông siết setting screw bulông định vị sleeper screw bulông tà vẹt stop screw bulông bắt chặt straining screw bulông kẹp chặt stretching screw bulông siết chặt stretching screw bulông xiết sunk screw bulông đầu chìm t-head screw bulông đầu chữ nhật T-head screw bulông đầu chữ T temper screw bulông chặn tension screw bulông kẹp chặt thumb screw bulông tai hồng tie screw bulông tà vẹt tight fitting screw bulông lắp chặt tight fitting screw bulông lắp sít tightening screw bulông kẹp chặt wall screw bulông nền wall screw bulông neo wing screw bulông tai hồng

đinh ốc allen key screw đinh ốc hãm đầu lõm anchor screw đinh ốc bệ máy anchor screw đinh ốc hệ máy anchor screw đinh ốc neo coarse series screw đinh ốc khoảng chỉ lớn hammer-head screw đinh ốc đầu búa lead-screw đinh ốc cái right hand screw đinh ốc răng quay bên phải right hand screw đinh ốc răng xoay bên phải round heat screw vít (đinh ốc) đầu tròn screw cap mũ đinh ốc screw clamp kẹp đinh ốc screw dislocation lệch mạng đinh ốc screw head đầu đinh ốc screw line đường đinh ốc screw motion chuyển động (mặt) đinh ốc screw motion chuyển động đinh ốc self-tapping screw đinh ốc tự khóa set screw đinh ốc hãm slotted head screw đinh ốc đầu có rãnh thread-cutting screw đỉnh ốc cắt ren valve adjusting screw đinh ốc hiệu chỉnh xupáp wood screw đinh ốc bắt vào gỗ

đinh vít butt-head screw đinh vít đầu tròn clamping screw đinh vít xiết chặt countersunk bolt or screw đinh vít hoặc bulông chìm drive (ascrew) vặn đinh vít grub screw đinh vít không mũ hammer-head screw đinh vít đầu búa hammer-head screw đinh vít đầu chữ T round-headed screw đỉnh vít đầu tròn screw cap êcu đinh vit screw cap mũ đinh vit screw clamp kẹp đinh vít screw counting machine máy đếm đinh vit screw head đầu đinh vít screw holding power lực xiết đinh vít screw hole lỗ đinh vít screw thread ren đinh vít sheet metal screw đinh vít dùng cho tôn sunk screw đinh vít chìm sunk screw đinh vít đầu chìm tighten a screw siết đinh vít

đường đinh ốc
êcu
ê tô

Xem thêm: Ống Inox Vàng – #Ống Inox Mạ Vàng Có Thực Sự Bền Không

guồng xoắn batching screw guồng xoắn định lượng mixing screw guồng xoắn trộn no-screw free press máy nén không guồng xoắn sand screw guồng xoắn thu hồi cát screw conveyor băng tải guồng xoắn screw conveyor băng tải kiểu guồng xoắn screw feeder kiểu guồng xoắn screw hoist máy nâng kiểu guồng xoắn screw mixer máy trộn (kiểu) guồng xoắn screw sand washer máy rửa cát kiểu guồng xoắn spreading screw guồng xoắn dùng để rải

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button