Là gì

Tiền Mừng Đám Cưới Tiếng Anh Là Gì, Quà Mừng Đám Cưới In English

Đi đám cưới” có phải là “go wedding” không nhỉ? Không phải đâu các bạn ơi. Bài viết sau đây Step Up sẽ tổng hợp tất tần tật những từ vựng tiếng Anh về đám cưới thông dụng nhất, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh lưu loát trong sự kiện vô cùng ý nghĩa này nhé!

Đang xem: Tiền mừng đám cưới tiếng anh là gì

Tiền Mừng Đám Cưới Tiếng Anh Là Gì

Tùy vào nơi tổ chức đám cưới để chuẩn bị tiền mừng cưới phù hợp: nếu đám cưới được tổ chức ở những nhà hàng tiệc cưới sang trọng thì hãy tham khảo giá của nhà hàng đó trước khi đi.

1. Từ vựng tiếng Anh về đám cưới 

Đám cưới là một ngày vui và trọng đại trong đời ở mọi nơi trên thế giới. Cùng đọc và ghi lại những từ và cụm từ vựng tiếng Anh về đám cưới ngay nào.

Một số mẫu câu về tiền mừng cưới trong tiếng Anh:

How much are you planning on getting your boss’s wedding money (bạn dự định chuẩn bị tiền mừng cưới cho sếp bao nhiêu).

The wedding money wasn’t much, so she sold some gold to repair the house (tiền mừng cưới không nhiều nên cô ấy đã bán một ít vàng để sửa lại nhà).

Can you give me an envelope to hold wedding money on (bạn có thể cho tôi một bao thư để đựng tiền mừng cưới được không).

Xem thêm: Ac Trong Siêu Âm Là Gì ? Giải Mã Ẩn Số Về Siêu Âm Hình Thái Học Thai Nhi

*
*
*

Áp dụng từ vựng tiếng Anh về đám cưới vào đoạn văn

Xem thêm: Ngữ Pháp Tiếng Việt Là Gì? ? Ngữ Pháp Tiếng Việt Từ Cấp 1 Đến Cấp 3

One of the most memorable weddings that I attended and enjoyed was the wedding party of my sister. I can remember it as if it were yesterday.

My sister, Jane, has had a long lasting love story with her husband, Jack. They have been a couple for 6 years before deciding to tie the knot with their parents’ blessing. I would like to say that it was a “marriage from heaven”; besides, thousands of people attended it. I was at the wedding from the very beginning, preparing the wedding bouquet as well as the wedding dress for my sister. She is the most beautiful bride I’ve ever seen; however, she had a cold feet all the time. The whole wedding venue was decorated, lots of relatives and neighbours came to congratulate the couple and they brought dowry and gifts for them. Furthermore, my brother-in-law invited a famous band from my country so that everyone really enjoyed, sang and danced together. Right after that, the bridge and groom went on their honeymoon together by their car. Such a happy ending!

Anyway, I loved this wedding so much because there were tons of nice things. It also followed the traditional values and customs of my culture.

Dịch:

Một trong những đám cưới đáng nhớ nhất mà tôi được tham dự và thưởng thức là tiệc cưới của chị gái tôi. Tôi có thể nhớ nó như thể nó mới là ngày hôm qua.

Chị gái tôi, Jane, đã có một câu chuyện tình yêu lâu dài với chồng của cô ấy, Jack. Họ đã là một cặp đôi được 6 năm trước khi quyết định kết hôn với sự chúc phúc của bố mẹ. Tôi muốn nói rằng đó là một “cuộc hôn nhân từ thiên đường”; bên cạnh đó, hàng nghìn người đã tham dự. Tôi đã có mặt tại đám cưới ngay từ phút đầu, chuẩn bị hoa cưới cũng như váy cưới cho chị gái. Chị ấy là cô dâu xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy; tuy nhiên, cô ấy khá lo lắng hầu hết thời gian . Toàn bộ nơi tổ chức đám cưới được trang hoàng, rất đông họ hàng, làng xóm đến chúc mừng cặp đôi và họ mang theo của hồi môn và quà tặng cho cô dâu chú rể. Ngoài ra, anh rể tôi đã mời một ban nhạc nổi tiếng trong nước tới, vậy nên mọi người đã thực sự thưởng thức, hát và nhảy cùng nhau. Ngay sau đó, cô dâu và chú rể đã cùng nhau đi hưởng tuần trăng mật với chiếc ô tô của họ. Đúng là một kết thúc có hậu!

Các mẫu câu giao tiếp chủ đề đám cưới thông dụng

Let’s get married!: Chúng ta lấy nhau nhé!Our married life is very happy!: Cuộc sống hôn nhân của họ rất hạnh phúc!She is single: Anh ta độc thân.

He loves you so much: Anh ta yêu em rất nhiều.They will have a honeymoon in London: Họ sẽ đi tuần trăng mật ở London.He is a romantic man: Anh ấy là một người đàn ông lãng mạn.My wife is less than two years older than me: Chồng tôi ít hơn tôi hai tuổi.Are you engaged?: Bạn đính hôn chưa?My wedding will be held next week: Lễ cưới của tôi sẽ được tổ chức vào tuần tới.She is faithful: Cô ấy rất chung thủy.My wife is a teacher: Vợ tôi là một giáo viên.What a happy couple: Thật là một cặp đôi hạnh phúc.He hasn’t thought about marriage yet: Anh ta chưa muốn nghĩ đến hôn nhân.

 

*

Kết luận lại, tôi rất thích đám cưới này vì có rất nhiều điều tuyệt vời. Nó cũng tuân theo các giá trị truyền thống và phong tục của văn hóa nước tôi.

Với những từ vựng tiếng Anh về đám cưới trong bài viết vừa rồi, mong bạn có thể tự tin chúc mừng, giao tiếp vui vẻ cùng cô dâu chú rể cũng như bạn bè trong mọi đám cưới nhé!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button