Là gì

35 Kiểu Dáng & Tên Gọi Các Loại Váy Xòe Tiếng Anh Là Gì, &Ndash Sổ Tay

Tham khảo ngay 80 từ vựng tiếng Anh về quần áo và thời trang vô cùng hữu ích nhằm tăng vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề trang phục cho bản thân nhé

Ngày nay xu hướng thời trang ngày càng trở nên đa dạng, do vậy các kiểu quần áo cũng được đa dạng hoá, từ vựng tiếng Anh về quần áo và thời trang từ đó cũng ngày càng mở rộng. Nếu bạn là một tín đồ của quần áo và thời trang, dưới đây sẽ là 80 từ vựng hữu ích nhất mà bạn cần biết

*

Bạn có thấy bài viết này hữu ích không? Hãy theo dõi fanpage của Freetalk English để tìm thấy nhiều bài viết hữu ích hơn nữa nhé. (click chuột vàoĐÂY)

Đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk EnglishNGAY HÔM NAYđể nhận được ưu đãiKHỦNG KHIẾP.

Đang xem: Váy xòe tiếng anh là gì

Click vàoĐÂYđể nhận tư vấn và kiểm tra trình độMIỄN PHÍ.

Áo – Tops

Tube top: Áo ống, không dâyFlounce top: Áo hở vai, có tayTank top: Áo hai dâyCrop top: Áo có tay, hở bụngBustier: Áo dài tới eo, có phần cúp ngựcJacket: Áo khoácRaglan: Áo phông có màu tay áo khác với màu thânBasic tee/T-shirt: Áo phôngPolo: Áo phông có cổ, ngắn tayCardigan: Áo dài tay, có khuy càiWrap: Áo có 2 vạt chéo buộc ngangTunic: Áo trùm môngBlouse/Shirt: Áo sơ miSweater: Áo len

Skirt – Chân váy

Miniskirt: Váy ngắnSheath/Pencil: Váy bút chìStraight: Váy ống suôn thẳng từ trên xuốngA-line: Váy chữ AWraparound/Tulip: Váy xẻBubble: Váy phồngRuffled/Layered: Váy tầngCulottes/Pen: Quần giả váyFixed box pleated: Váy xếp lyButtoned Straight: Váy đính hàng cúc dọc trải dàiKnife pleated: Váy xếp ly phần hôngWrap: Váy xếp từng lớpMermaid: Váy đuôi cáGored: Váy có độ xòe nhẹ

*

Bạn có thấy bài viết này hữu ích không? Hãy theo dõi fanpage của Freetalk English để tìm thấy nhiều bài viết hữu ích hơn nữa nhé. (click chuột vàoĐÂY)

Đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk EnglishNGAY HÔM NAYđể nhận được ưu đãiKHỦNG KHIẾP.Click vàoĐÂYđể nhận tư vấn và kiểm tra trình độMIỄN PHÍ.

Dress – Váy liền, đầm

Bodycon: Váy bó sátPrincess: Váy có phần thân ôm sát và nhấn eoPolo: Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ PoloSheath: Đầm ngắn dáng ôm cơ bản áo dài tayCoat: Váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với 2 hàng cúcHouse: Váy sơ mi dáng dài, có 2 túi phía trướcShirtwaist: Váy dáng dài áo cổ bẻ, thân váy có một hàng cúc trải dàiDrop waist: Kiểu váy eo thấp/váy lùnTrapeze: Váy suông xòe rộng từ trên xuốngSundress: Váy xòe, xếp ly, hai dâyWraparound: Váy có phần đắp ngực chéoTunic Dress: Váy dáng dài tay suôn thẳng, không xòeJumper: Váy khoét nách cổ xẻ sâuA-line: Váy chữ AFlounce: Váy có phần áo hở vaiBabydoll: Đầm xoè

Pants – Quần

Shorts: Quần đùiCity shorts: Quần ngốRomper: Bộ quần áo liền thân (phần quần ngắn)Jumpsuit: Bộ quần áo liền thân (phần quần dài)Legging/Skinny: Quần bóStraight: Quần ống đứngBootcut: Quần bò ống loeSweatpants/Jogger: Quần thể thaoTights: Quần tấtJeans: Quần bòBaggy/Harem: Quần thụng

*

Bạn có thấy bài viết này hữu ích không? Hãy theo dõi fanpage của Freetalk English để tìm thấy nhiều bài viết hữu ích hơn nữa nhé. (click chuột vàoĐÂY)

Đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk EnglishNGAY HÔM NAYđể nhận được ưu đãiKHỦNG KHIẾP.

Xem thêm: Mua Giày Trên Stockx Là Gì, Có Uy Tín Không, Có Ship Về Việt Nam Không?

Click vàoĐÂYđể nhận tư vấn và kiểm tra trình độMIỄN PHÍ.

Hats – Mũ nón

Baseball caps: Mũ lưỡi traiBeanie: Mũ lenBeret: Mũ nồiBowler: Mũ phớt cứngBucket: Mũ tai bèoCowboy: Mũ cao bồiFisherman: Mũ vải vành ngắn (mũ câu cá)Fedora: Mũ phớt vải mềmFloppy: Mũ vành rộngNewsboy: Mũ nồi có lưỡi traiPanama: Mũ cói rộng vànhPillbox: Mũ thêu mạng che mặtTop: Mũ có phần thân cao, rộng vànhSailor: Mũ thuỷ thủTrapper: Mũ lông trùm kín đầu

Shoes/Flats – Giày dép

Ballet flats: Giày búp bêFlip-flops: Dép lêCrocs: Dép sục có quaiBoots: Ủng, bốtHigh heels: Giày cao gótAthletic shoes/trainers: Giày thể thaoSlippers: Dép lê đi trong nhàPlatform shoes: Giày đế bánh mìSandals: Dép xăng đanOxford shoes: Giày da (thường của nam giới)

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn trang bị được vốn từ vựng tiếng Anh về quần áo và thời trang phong phú hơn.

*

Bạn có thấy bài viết này hữu ích không? Hãy theo dõi fanpage của Freetalk English để tìm thấy nhiều bài viết hữu ích hơn nữa nhé. (click chuột vàoĐÂY)

Đăng ký khóa học tiếng Anh giao tiếp của Freetalk EnglishNGAY HÔM NAYđể nhận được ưu đãiKHỦNG KHIẾP.

Xem thêm: Motion Graphic Là Gì? Xu Hướng Mới Cho Video Motion Là Gì Xu Hướng Mới Cho Video Quảng Cáo

Click vàoĐÂYđể nhận tư vấn và kiểm tra trình độMIỄN PHÍ.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Là gì

Trả lời

Back to top button